ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xe bán tải" (1件)
xe bán tải
日本語
名ピックアップトラック
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
類語検索結果 "xe bán tải" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xe bán tải" (1件)
Anh ấy chạy xe bán tải chở con gái đi học.
彼はピックアップトラックで娘を学校へ送った。
